Dự trữ tài sản
Các sàn giao dịch có quỹ dự trữ vượt quá 65%
21 /100
$280,640,000
BTC$146.95M
Các sàn giao dịch có quỹ dự trữ vượt quá 65%
24H sàn giao dịch có dòng tiền vào vượt 61.67%
Các sàn giao dịch có khối lượng giao dịch 24H vượt quá 0%
| Tiền tệ | Số lượng dự trữ | Giá đơn vị tài sản | Định giá tài sản |
|---|---|---|---|
| 1,275.0400 | $64,593.12 | $82.36M | |
| 1,000.0000 | $64,593.12 | $64.59M | |
| 11,914,266.85 | $1.00 | $11.91M | |
| 9,467,312.00 | $1.00 | $9.46M | |
| 4,865.0800 | $1,867.63 | $9.09M | |
| 4,847.5000 | $1,867.63 | $9.05M | |
| 4,841.8600 | $1,867.63 | $9.04M | |
| 7,985,077.19 | $1.00 | $7.98M | |
| 7,044,687.72 | $1.00 | $7.04M | |
| 6,823,000.00 | $1.00 | $6.82M | |
| 6,457,006.80 | $1.00 | $6.45M | |
| 6,377,743.02 | $1.00 | $6.37M | |
| 6,181,229.08 | $1.00 | $6.18M | |
| 5,874,724.66 | $1.00 | $5.87M | |
| 5,819,146.18 | $1.00 | $5.82M | |
| 5,801,345.00 | $1.00 | $5.80M | |
| 5,775,992.68 | $1.00 | $5.77M | |
| 5,608,898.82 | $1.00 | $5.61M | |
| 5,448,043.56 | $1.00 | $5.44M | |
| 5,003,889.03 | $1.00 | $5.00M | |
| 5,000,000.00 | $1.00 | $5.00M |