Dự trữ tài sản
Các sàn giao dịch có quỹ dự trữ vượt quá 40%
36 /100
$98,210,000
BTC$88.76M
Các sàn giao dịch có quỹ dự trữ vượt quá 40%
24H sàn giao dịch có dòng tiền vào vượt 61.67%
Các sàn giao dịch có khối lượng giao dịch 24H vượt quá 93%
| Tiền tệ | Số lượng dự trữ | Giá đơn vị tài sản | Định giá tài sản |
|---|---|---|---|
| 300.0000 | $64,999.76 | $19.50M | |
| 255.0000 | $64,999.76 | $16.57M | |
| 250.0000 | $64,999.76 | $16.25M | |
| 250.0000 | $64,999.76 | $16.25M | |
| 245.0000 | $64,999.76 | $15.92M | |
| 1,782,701.37 | $1.84 | $3.27M | |
| 44.6100 | $64,999.76 | $2.90M | |
| 875,271.93 | $1.00 | $874.59K | |
| 12.4700 | $64,999.76 | $810.55K | |
| 803,483.06 | $1.00 | $802.86K | |
| 779,694.74 | $1.00 | $779.09K | |
| 710,671.11 | $1.00 | $710.12K | |
| 687,497.68 | $1.00 | $686.96K | |
| 639,930.98 | $1.00 | $639.43K | |
| 9.1800 | $64,979.14 | $596.51K | |
| 586,301.70 | $1.00 | $586.22K | |
| 8.4500 | $64,999.76 | $549.25K | |
| 508,061.97 | $1.00 | $507.67K |